Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “费尔马”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
费尔马
Fèi ěr mǎ

Pierre de Fermat (1601-1665), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
费尔马大定理
Fèi ěr mǎ dà dìng lǐ

Định lý cuối cùng của Fermat

Cụm từ