Kết quả tra từ “费尔干纳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费尔干纳Fèi ěr gàn nà
费尔干纳: thung lũng Ferghana (ở Uzbekistan, Trung Á)
费尔干纳盆地Fèi ěr gàn nà Pén dì
费尔干纳盆地: thung lũng Ferghana ở Uzbekistan hiện đại