Kết quả tra từ “费尔巴哈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费尔巴哈Fèi ěr bā hā
费尔巴哈: Ludwig Feuerbach (1804-1872), nhà triết học duy vật