Kết quả tra từ “费劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费劲fèi jìn
费劲: tốn sức; cần nỗ lực
费劲儿fèi jìn r
费劲儿: biến thể er hoá của 費勁|费劲[fei4 jin4]