Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “费劲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
费劲
fèi jìn

tốn sức; cần nỗ lực

Cụm từ
费劲儿
fèi jìn r

biến thể er hoá của 費勁|费劲[fei4 jin4]

Cụm từ