Kết quả tra từ “贸易组织”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贸易组织mào yì zǔ zhī
贸易组织: tổ chức thương mại
世界贸易组织Shì jiè Mào yì Zǔ zhī
世界贸易组织: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)