Kết quả tra từ “贵胄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贵胄guì zhòu
贵胄: hậu duệ của quý tộc phong kiến
黄炎贵胄huáng yán guì zhòu
黄炎贵胄: người Trung Hoa danh giá (thành ngữ)