Kết quả cho “贵人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quý tộc; người có địa vị cao
người cao quý thường hay quên (thành ngữ)
xem 貴人多忘|贵人多忘[gui4 ren2 duo1 wang4]
quan chức cao quý (thành ngữ); người quyền quý
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quý tộc; người có địa vị cao
người cao quý thường hay quên (thành ngữ)
xem 貴人多忘|贵人多忘[gui4 ren2 duo1 wang4]
quan chức cao quý (thành ngữ); người quyền quý