Kết quả tra từ “贴现”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贴现tiē xiàn
贴现: chiết khấu; hoàn tiền
贴现率tiē xiàn lǜ
贴现率: lãi suất chiết khấu