Kết quả tra từ “贴牌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贴牌tiē pái
贴牌: cung cấp sản phẩm để tiếp thị dưới thương hiệu của người mua; sản xuất sản phẩm OEM