Kết quả tra từ “贴吧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贴吧Tiē bā
贴吧: Baidu Tieba, nghĩa đen "Diễn đàn Baidu", một diễn đàn trực tuyến của Công ty Baidu