Kết quả tra từ “贯气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贯气guàn qì
贯气: (phong thủy) ảnh hưởng có lợi, đặc biệt từ mộ tổ tiên; truyền ảnh hưởng có lợi