Kết quả tra từ “贯彻始终”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贯彻始终guàn chè shǐ zhōng
贯彻始终: làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng