Kết quả tra từ “贪求”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贪求tān qiú
贪求: theo đuổi một cách tham lam; khao khát
贪求无厌tān qiú wú yàn
贪求无厌: tham lam không biết chán (thành ngữ)