Kết quả cho “贪官污吏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng