Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贪官”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贪官tān guān

贪官: quan chức tham nhũng; quan lại hám lợi; quan tham

Cụm từ
贪官污吏tān guān wū lì

贪官污吏: quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng

Thành ngữ