Kết quả tra từ “贪婪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贪婪tān lán
贪婪: tham lam; tham vọng; ngốn nghiến; không thể thỏa mãn; ham mê
贪婪无厌tān lán wú yàn
贪婪无厌: tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
贪婪是万恶之源tān lán shì wàn è zhī yuán
贪婪是万恶之源: Tham lam là cội nguồn của mọi tội lỗi