Kết quả tra từ “质感”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
质感zhì gǎn
质感: chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật); cảm giác thực tế; kết cấu; chất lượng xúc giác