Kết quả tra từ “质地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
质地zhì dì
质地: kết cấu; nền tảng (kết cấu); vân; chất lượng; tính cách; tính khí