Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “账房”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
账房zhàng fáng

账房: phòng kế toán (thời xưa); kế toán; thu ngân

Cụm từ
账房先生zhàng fáng xiān sheng

账房先生: nhân viên kế toán (cũ)

Cụm từ