Kết quả tra từ “败家子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
败家子bài jiā zǐ
败家子: kẻ hoang phí; kẻ phung phí; đứa con hoang đàng