Kết quả tra từ “财政部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
财政部Cái zhèng bù
财政部: Bộ Tài chính
财政部长cái zhèng bù zhǎng
财政部长: bộ trưởng Bộ Tài chính