Kết quả tra từ “财富”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
财富cái fù
财富: sự giàu có; của cải
精神财富jīng shén cái fù
精神财富: của cải tinh thần