Kết quả tra từ “贡生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贡生gòng shēng
贡生: thí sinh cho Kỳ thi Hoàng gia được đề cử bởi quốc gia triều cống