Kết quả tra từ “负电”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负电fù diàn
负电: điện tích âm
正负电子zhèng fù diàn zǐ
正负电子: electron và positron