Kết quả tra từ “负数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负数fù shù
负数: số âm
非负数fēi fù shù
非负数: một số không âm (tức là dương hoặc bằng không)