Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贝斯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贝斯bèi sī

贝斯: bass (từ mượn); guitar bass

Cụm từ
贝斯吉他bèi sī jí tā

贝斯吉他: đàn guitar bass

Cụm từ
鼓打贝斯gǔ dǎ bèi sī

鼓打贝斯: drum and bass (thể loại nhạc)

Cụm từ
电贝斯diàn bèi sī

电贝斯: ghi-ta bass điện

Cụm từ