Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “貌合心离”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
貌合心离
mào hé xīn lí

bề ngoài thống nhất, nhưng trong lòng chia rẽ (thành ngữ); tưởng chừng hòa hợp nhưng thực chất bất đồng

Thành ngữ