Kết quả tra từ “貉绒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
貉绒háo róng
貉绒: lông quý thu được từ da chó gấu mèo sau khi loại bỏ lông cứng