Kết quả tra từ “豪爽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豪爽háo shuǎng
豪爽: thẳng thắn và ngay thẳng; thẳng thắn; rộng rãi