Kết quả tra từ “豪华”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豪华háo huá
豪华: sang trọng
豪华轿车háo huá jiào chē
豪华轿车: xe limousine; xe sang trọng
豪华型háo huá xíng
豪华型: mẫu sang trọng