Kết quả tra từ “豪伊杜·比豪尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豪伊杜·比豪尔Háo yī dù · Bǐ háo ěr
豪伊杜·比豪尔: tỉnh Hajdú-Bihar ở phía đông Hungary, giáp biên giới Romania
豪伊杜·比豪尔州Háo yī dù · Bì háo ěr zhōu
豪伊杜·比豪尔州: quận Hajdú-Bihar ở phía đông Hungary, giáp biên giới Romania, thủ phủ Debrecen 德布勒森