Kết quả tra từ “象话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
象话xiàng huà
象话: biến thể của 像話|像话[xiang4 hua4]
不象话bù xiàng huà
不象话: không hợp lý; sốc; thái quá