Kết quả tra từ “豌豆”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豌豆wān dòu
豌豆: đậu Hà Lan (Pisum sativum)
豌豆象wān dòu xiàng
豌豆象: mọt đậu Hà Lan
豌豆粥wān dòu zhōu
豌豆粥: cháo đậu Hà Lan
豌豆尖wān dòu jiān
豌豆尖: đọt đậu Hà Lan
香豌豆xiāng wān dòu
香豌豆: đậu hoa thơm (Lathyrus odoratus)