Kết quả tra từ “豆豆鞋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豆豆鞋dòu dòu xié
豆豆鞋: giày lười (tên gọi xuất phát từ những "hạt" cao su, giống hạt đậu, ở đế một số đôi giày lười)