Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “豆科”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
豆科dòu kē

豆科: họ Đậu; Fabaceae; Leguminosae (thực vật học)

Cụm từ
豆科植物dòu kē zhí wù

豆科植物: cây họ Đậu; cây họ Leguminosae

Cụm từ