Kết quả tra từ “豆科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豆科dòu kē
豆科: họ Đậu; Fabaceae; Leguminosae (thực vật học)
豆科植物dòu kē zhí wù
豆科植物: cây họ Đậu; cây họ Leguminosae