Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “豆科”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
豆科
dòu kē

họ Đậu; Fabaceae; Leguminosae (thực vật học)

Cụm từ
豆科植物
dòu kē zhí wù

cây họ Đậu; cây họ Leguminosae

Cụm từ