Kết quả tra từ “豆沙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豆沙dòu shā
豆沙: mứt đậu ngọt
豆沙包dòu shā bāo
豆沙包: bánh bao nhân đậu
红豆沙hóng dòu shā
红豆沙: nhân đậu đỏ