Kết quả tra từ “谷氨酰胺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谷氨酰胺gǔ ān xiān àn
谷氨酰胺: glutamine (Gln), một loại axit amin