Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谷梁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
谷梁Gǔ liáng

谷梁: họ hai chữ [Gu3 liang2]; viết tắt của 穀梁傳|谷梁传[Gu3liang2 Zhuan4], Cốc Lương Truyện

Viết tắt
谷梁传Gǔ liáng Zhuàn

谷梁传: Cốc Lương Truyện, chú giải về Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1], xuất bản lần đầu thời nhà Hán

Cụm từ