Kết quả tra từ “谵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谵zhān
谵: (văn học) nói sảng; nói mê; bị mê sảng
谵妄zhān wàng
谵妄: sự mê sảng