Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谱学”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
谱学pǔ xué

谱学: quang phổ học

Cụm từ
天体光谱学tiān tǐ guāng pǔ xué

天体光谱学: quang phổ học thiên văn

Cụm từ
光谱学guāng pǔ xué

光谱学: quang phổ học

Cụm từ