Kết quả tra từ “谱分析”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谱分析pǔ fēn xī
谱分析: phân tích phổ (vật lý)
光谱分析guāng pǔ fēn xī
光谱分析: phân tích quang phổ