Kết quả tra từ “谢天谢地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谢天谢地xiè tiān xiè dì
谢天谢地: Tạ ơn trời!; Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!