Kết quả tra từ “谜团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谜团mí tuán
谜团: câu đố; bí ẩn; tình huống khó lường; vấn đề khó nắm bắt