Kết quả tra từ “谘询”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谘询zī xún
谘询: tham vấn; tư vấn; hỏi thăm
谘询员zī xún yuán
谘询员: cố vấn; nhà tư vấn