Kết quả tra từ “谘商”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谘商zī shāng
谘商: (Đài Loan) tư vấn; tham vấn
同侪谘商tóng chái zī shāng
同侪谘商: tham vấn đồng đẳng