Kết quả tra từ “谘”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谘zī
谘: biến thể của 咨[zi1]
谘询员zī xún yuán
谘询员: cố vấn; nhà tư vấn
谘询zī xún
谘询: tham vấn; tư vấn; hỏi thăm
谘商zī shāng
谘商: (Đài Loan) tư vấn; tham vấn
同侪谘商tóng chái zī shāng
同侪谘商: tham vấn đồng đẳng