Kết quả tra từ “谗佞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谗佞chán nìng
谗佞: nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống