Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谐波”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
谐波xié bō

谐波: sóng hài (sóng có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản)

Cụm từ
总谐波失真zǒng xié bō shī zhēn

总谐波失真: (acoustics) méo hài tổng (THD)

Cụm từ
简谐波jiǎn xié bō

简谐波: sóng điều hòa đơn giản; sóng hình sin

Cụm từ
基谐波jī xié bō

基谐波: tần số cơ bản; hài cơ bản

Cụm từ