Kết quả tra từ “谐剧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谐剧xié jù
谐剧: hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)