Kết quả tra từ “谏征”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谏征jiàn zhēng
谏征: phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt